Trong phiên tòa, ai mới thực sự là người đưa ra phán quyết cuối cùng? Nhiều người lầm tưởng chức danh càng cao thì quyền can thiệp vào bản án càng lớn. Thực tế, ranh giới quyền lực giữa Chánh án và Thẩm phán được luật hóa vô cùng chặt chẽ. Bài viết này sẽ giải mã trọn vẹn sự khác biệt cốt lõi, bảng so sánh quyền hạn chi tiết và lộ trình 10 năm thăng tiến dành riêng cho các cử nhân Luật khát khao chinh phục đỉnh cao tư pháp.
1. Giới Thiệu: Chánh Án Và Thẩm Phán – Phân Định Rõ Ràng Về Hai Cột Trụ Pháp Luật

Trong hệ thống tư pháp Việt Nam, Chánh án và Thẩm phán là hai chức danh quyền lực, giữ vai trò then chốt trong việc duy trì công lý và pháp quyền. Tuy nhiên, không ít người vẫn thường nhầm lẫn hoặc chưa hiểu rõ về sự khác biệt cũng như trách nhiệm cụ thể của từng vị trí. Khi tìm hiểu ngành luật gồm những nghề nào, việc phân biệt rõ hai vị trí này sẽ giúp bạn có cái nhìn sắc bén về hệ thống tư pháp và góp phần định hướng cho những ai đang ấp ủ ước mơ theo đuổi sự nghiệp trong ngành pháp luật. Bài viết này sẽ làm sáng tỏ định nghĩa, vai trò, quyền hạn, và lộ trình sự nghiệp của cả hai chức danh, từ đó cung cấp một cái nhìn toàn diện về hai trụ cột này của công lý.
2. Thẩm Phán: Người Cầm Cân Công Lý – Vai Trò Và Trách Nhiệm
Thẩm phán là những người trực tiếp thực hiện quyền tư pháp, thay mặt Nhà nước đưa ra các phán quyết công bằng, khách quan dựa trên cơ sở pháp luật. Họ đóng vai trò nền tảng, đảm bảo mọi vụ việc đều được xét xử đúng người, đúng tội, đúng luật, qua đó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, tổ chức. Sự độc lập và khách quan là những nguyên tắc cốt lõi mà mỗi thẩm phán phải tuân thủ trong quá trình làm việc, góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống tư pháp.
2.1. Thẩm Phán Là Ai? Định Nghĩa Và Vị Trí Pháp Lý
Theo Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Thẩm phán là người có đủ điều kiện, tiêu chuẩn theo quy định của pháp luật và được bổ nhiệm để làm nhiệm vụ xét xử các vụ án và giải quyết các việc khác thuộc thẩm quyền của Tòa án. Vị trí pháp lý của Thẩm phán rất cao cả, họ đại diện cho công lý và quyền lực nhà nước trong hoạt động tư pháp.
Hệ thống Thẩm phán ở Việt Nam được phân cấp thành ba loại chính dựa trên kinh nghiệm, năng lực và phạm vi công việc: Thẩm phán sơ cấp, Thẩm phán trung cấp và Thẩm phán cao cấp. Mỗi cấp độ thẩm phán lại có thẩm quyền xét xử khác nhau, tương ứng với các loại Tòa án từ cấp huyện, cấp tỉnh cho đến Tòa án cấp cao và Tòa án nhân dân tối cao. Việc hiểu rõ định nghĩa và các cấp độ này là bước đầu tiên để nhận diện vai trò quan trọng của họ trong bộ máy tư pháp.
2.2. Nhiệm Vụ Và Quyền Hạn Của Thẩm Phán Trong Hoạt Động Xét Xử

Thẩm phán mang trong mình những nhiệm vụ và quyền hạn trọng yếu để thực hiện công việc xét xử một cách công minh và hiệu quả. Các nhiệm vụ chính bao gồm: nghiên cứu hồ sơ vụ án, thu thập chứng cứ (nếu cần thiết), triệu tập các bên liên quan, tiến hành các hoạt động tố tụng tại phiên tòa. Thẩm phán là người chủ tọa hoặc thành viên Hội đồng xét xử, trực tiếp điều hành phiên tòa, đảm bảo quy trình tố tụng diễn ra đúng quy định.
Về quyền hạn, Thẩm phán có quyền quyết định những vấn đề quan trọng trong quá trình tố tụng như: ra quyết định khởi tố, truy tố (trong một số trường hợp đặc biệt và theo quy định pháp luật), tuyên bố bị cáo có tội hay vô tội, áp dụng hình phạt, đưa ra phán quyết về bồi thường thiệt hại, và giải quyết các tranh chấp dân sự, hành chính. Mọi phán quyết của Thẩm phán đều phải dựa trên các quy định của pháp luật, các chứng cứ đã được thu thập và trình bày công khai tại phiên tòa, đảm bảo tính công bằng và khách quan tối đa.
2.3. Tiêu Chuẩn Bổ Nhiệm Và Tuyển Chọn Thẩm Phán
Để trở thành một thẩm phán, ứng viên phải trải qua một quá trình tuyển chọn và bổ nhiệm nghiêm ngặt, đáp ứng các tiêu chuẩn cao về trình độ chuyên môn, kinh nghiệm và phẩm chất đạo đức. Về trình độ, yêu cầu tối thiểu là phải có bằng cử nhân luật, đã được đào tạo nghiệp vụ thẩm phán tại Học viện Tòa án hoặc các cơ sở đào tạo chuyên biệt khác. Kinh nghiệm công tác pháp luật cũng là một yếu tố quan trọng, với yêu cầu về thời gian công tác nhất định trong ngành pháp luật tùy thuộc vào cấp độ Thẩm phán muốn bổ nhiệm (ví dụ: Thẩm phán sơ cấp thường yêu cầu 5 năm, Thẩm phán trung cấp 9 năm, Thẩm phán cao cấp 13 năm).
Bên cạnh đó, phẩm chất đạo đức, sự liêm chính, bản lĩnh chính trị vững vàng, và khả năng chịu áp lực cao là những tiêu chí không thể thiếu. Quá trình tuyển chọn thường bao gồm thi tuyển hoặc xét tuyển, sau đó là đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu và cuối cùng là quy trình đề nghị, bổ nhiệm chính thức theo quy định của pháp luật. Đây là một lộ trình đầy thử thách nhưng cũng rất vinh dự, đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực không ngừng.
3. Chánh Án: Người Lãnh Đạo Hệ Thống Tòa Án – Vai Trò Quản Lý Và Điều Hành
Trong khi Thẩm phán tập trung vào hoạt động xét xử, Chánh án lại mang một vai trò kép: vừa là một Thẩm phán có thể trực tiếp xét xử, vừa là người đứng đầu, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành toàn bộ hoạt động của một Tòa án. Vị trí này đòi hỏi không chỉ kiến thức pháp luật sâu rộng mà còn cả năng lực lãnh đạo, quản lý hành chính để đảm bảo bộ máy Tòa án vận hành trơn tru, hiệu quả. Chánh án đóng vai trò then chốt trong việc định hướng và duy trì sự ổn định, chuyên nghiệp của cơ quan tư pháp dưới sự lãnh đạo của mình.
3.1. Chánh Án Là Ai? Định Nghĩa Và Vị Trí Quản Lý
Chánh án là ai? Chánh án là người đứng đầu một Tòa án, từ Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân cấp cao, Tòa án nhân dân cấp tỉnh, đến Tòa án nhân dân cấp huyện. Vị trí này đại diện cho quyền lực quản lý hành chính trong hệ thống tư pháp, đồng thời cũng là một thẩm phán, có quyền và nghĩa vụ xét xử các vụ án theo quy định của pháp luật. Về bản chất, Tòa án do ai đứng đầu? Câu trả lời chính là Chánh án.
Là người cao nhất trong Tòa án thuộc thẩm quyền quản lý của mình, Chánh án chịu trách nhiệm toàn diện về mọi hoạt động của Tòa án đó. Ở cấp độ cao nhất, Chánh án Tòa án Tối cao là người đứng đầu toàn bộ hệ thống Tòa án nhân dân Việt Nam, có vai trò quản lý, chỉ đạo công tác xét xử và hành chính của tất cả các Tòa án cấp dưới. Vị trí Chánh án đòi hỏi sự tổng hòa giữa năng lực chuyên môn tư pháp và kỹ năng lãnh đạo, điều hành hành chính, đảm bảo Tòa án hoạt động hiệu quả, đúng pháp luật. Bên cạnh Chánh án, còn có các Phó Chánh án hỗ trợ trong công tác quản lý, điều hành, đảm bảo sự liên tục và chuyên nghiệp của hệ thống.
3.2. Nhiệm Vụ, Quyền Hạn Và Trách Nhiệm Của Chánh Án
Chánh án có một phạm vi nhiệm vụ và quyền hạn rộng lớn, bao gồm cả mảng quản lý hành chính và mảng tư pháp. Về quản lý hành chính, Chánh án có quyền gì? Chánh án có nhiệm vụ quản lý công chức, viên chức của Tòa án, bao gồm việc phân công công việc, đánh giá hiệu quả, đề xuất khen thưởng hoặc xử lý kỷ luật. Họ cũng chịu trách nhiệm quản lý tài chính, cơ sở vật chất, và các hoạt động hành chính khác để đảm bảo Tòa án có đủ nguồn lực hoạt động. Đặc biệt, Chánh án có vai trò quan trọng trong việc đôn đốc, kiểm tra công tác xét xử, giải quyết khiếu nại, tố cáo liên quan đến hoạt động tư pháp, nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả xét xử.
Về quyền hạn tư pháp, Chánh án là người có quyền phân công Thẩm phán giải quyết các vụ án, đảm bảo sự phân bố công việc hợp lý và đúng quy định. Chánh án cũng có thể trực tiếp chủ tọa các phiên tòa quan trọng, đặc biệt là những vụ án phức tạp, có tính chất nghiêm trọng hoặc được dư luận quan tâm. Ngoài ra, Chánh án còn có quyền kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm đối với các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật nếu phát hiện có vi phạm nghiêm trọng hoặc tình tiết mới, nhằm đảm bảo công lý được thực thi một cách triệt để.
3.3. Tiêu Chuẩn Bổ Nhiệm Và Quy Trình Đối Với Chánh Án
Tiêu chuẩn bổ nhiệm Chánh án thường cao hơn so với Thẩm phán thông thường, phản ánh trách nhiệm kép và yêu cầu về năng lực quản lý. Ngoài các tiêu chuẩn chung của Thẩm phán (trình độ chuyên môn luật, kinh nghiệm công tác tư pháp, phẩm chất đạo đức), Chánh án còn phải có thêm kinh nghiệm lãnh đạo, quản lý trong ngành Tòa án hoặc các cơ quan tư pháp khác. Năng lực tổ chức, điều hành, khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp và xây dựng đội ngũ là những yếu tố then chốt.
Quy trình bổ nhiệm Chánh án cũng phức tạp hơn, thường bắt đầu bằng việc đề cử từ các cơ quan có thẩm quyền (ví dụ: Chánh án Tòa án nhân dân tối cao đề nghị bổ nhiệm Chánh án Tòa án cấp tỉnh). Sau đó, quá trình xem xét, thẩm định, lấy ý kiến sẽ được tiến hành ở các cấp Đảng và Nhà nước. Việc bổ nhiệm Chánh án cấp tỉnh, cấp huyện thường do Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quyết định, trong khi Chánh án Tòa án nhân dân tối cao được Chủ tịch nước bổ nhiệm, phê chuẩn bởi Quốc hội. Đây là một quy trình chặt chẽ, đảm bảo người đứng đầu Tòa án có đủ năng lực và uy tín để lãnh đạo một cơ quan tư pháp quan trọng.
4. Chánh Án Và Thẩm Phán: Điểm Giống Và Khác Biệt Cốt Lõi
Việc phân biệt rõ ràng Chánh án và Thẩm phán là gì, cũng như hiểu được những điểm tương đồng và khác biệt giữa họ, là điều cực kỳ quan trọng để nắm bắt cách thức vận hành của hệ thống tư pháp. Mặc dù cả hai đều là những trụ cột của công lý, nhưng vai trò, quyền hạn và trách nhiệm của họ có những đặc thù riêng biệt, bổ sung cho nhau để tạo nên một bộ máy hiệu quả. Phần này sẽ đi sâu vào làm rõ những khía cạnh này, đặc biệt là trả lời câu hỏi Chánh án và Thẩm phán khác nhau như thế nào.
4.1. Điểm Giống Nhau: Nền Tảng Chung Của Công Lý
Mặc dù có những khác biệt rõ rệt, Chánh án và Thẩm phán vẫn chia sẻ nhiều điểm chung cốt lõi, tạo nên nền tảng vững chắc cho hoạt động tư pháp. Cả hai đều là những người tiến hành tố tụng, mang chức danh tư pháp và có trách nhiệm thi hành công lý. Để đảm nhiệm vị trí này, họ đều phải có trình độ cử nhân luật trở lên, đã trải qua quá trình đào tạo chuyên môn sâu rộng và có kinh nghiệm công tác pháp luật nhất định.
Điểm quan trọng nhất là cả Chánh án và Thẩm phán đều phải tuân thủ Hiến pháp và pháp luật, giữ vững nguyên tắc độc lập khi xét xử và chỉ tuân theo pháp luật, không chịu sự can thiệp từ bất kỳ cá nhân hay cơ quan nào. Sự liêm chính, khách quan và phẩm chất đạo đức nghề nghiệp là những yêu cầu bắt buộc đối với cả hai chức danh, nhằm bảo đảm tính công bằng, minh bạch của mọi phán quyết và quyết định tư pháp.
4.2. Bảng So Sánh Chi Tiết: Chánh Án Và Thẩm Phán
Để dễ dàng hình dung Chánh án và Thẩm phán ai cao hơn và khác nhau như thế nào, bảng so sánh dưới đây sẽ làm nổi bật các tiêu chí quan trọng:
| Tiêu Chí So Sánh | Thẩm Phán | Chánh Án |
| Vị Trí Cốt Lõi | Người trực tiếp thực hiện quyền xét xử. | Người đứng đầu một Tòa án, có vai trò quản lý và điều hành. |
| Vị Trí Pháp Lý | Chức danh tư pháp thuần túy. | Vừa là chức danh tư pháp, vừa là chức danh quản lý hành chính. |
| Quyền Hạn Chính | – Chủ tọa/thành viên Hội đồng xét xử. <br>- Ra phán quyết, bản án. <br>- Điều hành phiên tòa. | – Quản lý, điều hành Tòa án (nhân sự, tài chính). <br>- Phân công Thẩm phán xét xử. <br>- Chủ tọa các phiên tòa quan trọng (có thể). <br>- Quyền kháng nghị. |
| Trách Nhiệm Chính | – Đảm bảo xét xử đúng pháp luật, khách quan. <br>- Bảo vệ công lý, quyền và lợi ích hợp pháp. | – Chịu trách nhiệm toàn diện về hoạt động của Tòa án. <br>- Đảm bảo chất lượng xét xử, hiệu quả công tác. <br>- Xây dựng đội ngũ cán bộ. |
| Phạm Vi Công Việc | Tập trung chủ yếu vào chuyên môn xét xử các vụ án. | Vừa xét xử (có thể), vừa lãnh đạo, quản lý toàn bộ Tòa án. |
| Tiêu Chuẩn Bổ Nhiệm | Cử nhân luật, kinh nghiệm công tác pháp luật, đào tạo nghiệp vụ Thẩm phán. | Các tiêu chuẩn của Thẩm phán + kinh nghiệm lãnh đạo, quản lý, năng lực tổ chức. Thường phải là Thẩm phán cấp cao hơn. |
| Mối Quan Hệ Trong Hệ Thống | Cấp dưới trực tiếp trong hoạt động hành chính (nếu Chánh án là cấp trên). Độc lập trong xét xử. | Cấp trên trực tiếp về mặt hành chính đối với Thẩm phán và các cán bộ trong Tòa án thuộc quyền quản lý. |
4.3. Mối Quan Hệ Giữa Chánh Án Và Thẩm Phán Trong Hoạt Động Tòa Án

Mối quan hệ giữa Chánh án và Thẩm phán là một sự kết hợp độc đáo giữa tính chất quản lý hành chính và tính độc lập tư pháp. Về mặt hành chính, Chánh án là cấp trên của Thẩm phán trong Tòa án mà mình lãnh đạo. Chánh án có quyền phân công Thẩm phán giải quyết các vụ án cụ thể, giám sát tiến độ và chất lượng công việc của họ, cũng như quản lý các vấn đề liên quan đến nhân sự, tài chính, và hoạt động chung của Tòa án.
Tuy nhiên, trong hoạt động xét xử, Thẩm phán hoàn toàn độc lập và chỉ tuân theo pháp luật. Chánh án không có quyền can thiệp vào nội dung phán quyết của Thẩm phán trong một vụ án cụ thể. Mặc dù Chánh án cũng là một Thẩm phán và có thể trực tiếp chủ tọa các phiên tòa, nhưng khi thực hiện quyền xét xử, Chánh án cũng phải tuân thủ các nguyên tắc độc lập và khách quan như bất kỳ Thẩm phán nào khác. Mối quan hệ này đảm bảo rằng hoạt động tư pháp được thực hiện một cách chuyên nghiệp, công bằng, đồng thời vẫn có sự điều hành và quản lý chặt chẽ để hệ thống vận hành trơn tru.
5. Lộ Trình Sự Nghiệp Trong Ngành Tòa Án: Từ Thẩm Phán Đến Chánh Án
Ngành Tòa án là một con đường sự nghiệp danh giá và đầy thử thách, thu hút nhiều sinh viên luật và những người khao khát cống hiến cho công lý. Hiểu rõ lộ trình phát triển từ một Thẩm phán cho đến vị trí Chánh án sẽ cung cấp cái nhìn thực tế và định hướng rõ ràng cho những ai muốn theo đuổi con đường này. Đây là hành trình đòi hỏi sự kiên trì, nỗ lực không ngừng và khả năng học hỏi liên tục.
5.1. Con Đường Trở Thành Thẩm Phán: Từ Sinh Viên Luật Đến Người Cầm Cân
Để trở thành Thẩm phán, hành trình thường bắt đầu từ việc theo học ngành Luật tại các trường đại học uy tín. Sau khi tốt nghiệp cử nhân luật, bước tiếp theo là thi tuyển công chức vào ngành Tòa án. Vị trí khởi điểm thường là Thư ký Tòa án hoặc Thẩm tra viên, nơi ứng viên sẽ có cơ hội học hỏi, tích lũy kinh nghiệm thực tiễn về quy trình tố tụng, nghiệp vụ xét xử và cách thức hoạt động của Tòa án.
Sau một thời gian công tác nhất định (thường là vài năm) và đạt được những thành tích nhất định, những người có nguyện vọng và đủ điều kiện sẽ được cử đi đào tạo nghiệp vụ Thẩm phán tại Học viện Tòa án hoặc các cơ sở đào tạo chuyên biệt. Khóa đào tạo này trang bị kiến thức chuyên sâu về pháp luật tố tụng, kỹ năng xét xử, đạo đức nghề nghiệp. Hoàn thành khóa đào tạo, ứng viên phải trải qua kỳ thi tuyển Thẩm phán quốc gia và được Hội đồng tuyển chọn Thẩm phán xem xét. Nếu đáp ứng đủ mọi tiêu chuẩn, họ sẽ được Chủ tịch nước bổ nhiệm làm Thẩm phán sơ cấp, chính thức trở thành người cầm cân công lý.
5.2. Con Đường Phát Triển Lên Chức Danh Chánh Án
Từ vị trí Thẩm phán, những cá nhân xuất sắc có thể tiếp tục phát triển sự nghiệp lên các chức danh Thẩm phán cao hơn (Thẩm phán trung cấp, Thẩm phán cao cấp) và xa hơn là các vị trí lãnh đạo như Phó Chánh án hoặc Chánh án. Con đường này đòi hỏi không chỉ năng lực chuyên môn vượt trội mà còn cả tố chất lãnh đạo, khả năng quản lý và điều hành.
Để được xem xét bổ nhiệm làm Chánh án, Thẩm phán cần có kinh nghiệm công tác lâu năm, tích lũy được uy tín và có năng lực quản lý đã được chứng minh qua thực tiễn. Việc thăng tiến lên Chánh án thường dựa trên sự đánh giá tổng thể về năng lực lãnh đạo, phẩm chất chính trị, đạo đức, và khả năng điều hành bộ máy Tòa án hiệu quả. Đây là một quá trình cạnh tranh cao, đòi hỏi sự cống hiến không ngừng, khả năng đưa ra quyết định chiến lược và xây dựng một tập thể vững mạnh. Các Phó Chánh án cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ Chánh án điều hành và có thể là những ứng viên tiềm năng cho vị trí Chánh án trong tương lai.
6. Tầm Quan Trọng Của Chánh Án Và Thẩm Phán Đối Với Hệ Thống Tư Pháp Việt Nam
Chánh án và Thẩm phán là hai chức danh không thể thiếu, có tầm quan trọng sống còn đối với sự vận hành của hệ thống tư pháp Việt Nam. Họ không chỉ là những người thực thi pháp luật mà còn là hiện thân của công lý, góp phần duy trì trật tự xã hội, bảo vệ quyền con người và củng cố niềm tin của nhân dân vào Nhà nước. Thẩm phán, với vai trò trực tiếp xét xử, đảm bảo mọi vụ việc được giải quyết công bằng, khách quan. Chánh án, với vai trò lãnh đạo và quản lý, đảm bảo toàn bộ bộ máy Tòa án hoạt động hiệu quả, thông suốt và chuyên nghiệp.
Sự độc lập trong xét xử của Thẩm phán, kết hợp với năng lực quản lý của Chánh án, tạo nên một hệ thống tư pháp mạnh mẽ, có khả năng đối phó với những thách thức phức tạp của xã hội hiện đại. Hai vai trò này cùng nhau tạo dựng nên một nền tư pháp vững mạnh, là trụ cột bảo vệ pháp quyền, đóng góp to lớn vào sự phát triển bền vững của đất nước và xây dựng một xã hội công bằng, văn minh.
7. Kết Luận
Tóm lại, Chánh án và Thẩm phán là hai chức danh tuy có liên quan mật thiết nhưng lại mang những vai trò, quyền hạn và trách nhiệm riêng biệt, tạo nên sự cân bằng và hiệu quả cho hệ thống tư pháp Việt Nam. Thẩm phán là người trực tiếp xét xử, duy trì công lý, trong khi Chánh án là người lãnh đạo, điều hành toàn bộ hoạt động của Tòa án. Hiểu rõ sự khác biệt và mối quan hệ giữa họ là chìa khóa để nắm bắt hoạt động của ngành tư pháp.
Đối với những ai đang ấp ủ ước mơ trở thành một phần của ngành này, việc tìm hiểu kỹ lưỡng lộ trình sự nghiệp và các yêu cầu chuyên môn là bước đầu tiên để kiến tạo một tương lai ý nghĩa trong việc phụng sự công lý. Tham khảo thêm các bài viết chia sẻ kinh nghiệm thực tế và xu hướng nghề nghiệp tại địa phương trên blog tuyển dụng Tây Ninh.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. Thẩm Phán Có Độc Lập Trong Xét Xử Hay Không?
Có, Thẩm phán độc lập trong xét xử và chỉ tuân theo pháp luật, không chịu sự can thiệp từ bất kỳ cá nhân, cơ quan hay tổ chức nào.
2. Chánh Án Có Đồng Thời Là Thẩm Phán Không?
Có, Chánh án là người đứng đầu Tòa án nhưng đồng thời cũng là một Thẩm phán và có thể trực tiếp xét xử các vụ án.
3. Tiêu Chuẩn Về Trình Độ Học Vấn Để Trở Thành Thẩm Phán Là Gì?
Ứng viên phải có bằng cử nhân luật và đã hoàn thành khóa đào tạo nghiệp vụ Thẩm phán theo quy định của pháp luật.
4. Vai Trò Của Chánh Án Có Khác Gì So Với Các Chức Danh Lãnh Đạo Khác Trong Cơ Quan Nhà Nước?
Vai trò Chánh án đặc biệt ở chỗ kết hợp cả quyền lực quản lý hành chính và quyền tư pháp, trực tiếp xét xử hoặc phân công xét xử, điều mà các lãnh đạo cơ quan hành chính khác không có.
5. Chánh Án Tiếng Anh Là Gì?
Chức danh Chánh án trong tiếng Anh thường được gọi là “Chief Justice” (đối với Tòa án tối cao) hoặc “Chief Judge” (đối với các cấp Tòa án khác).
