Việc nắm rõ `lương tối thiểu vùng là gì` không chỉ là kiến thức cơ bản mà còn là yếu tố then chốt giúp người lao động bảo vệ quyền lợi chính đáng và người sử dụng lao động tuân thủ pháp luật. Mức lương này là một trong những căn cứ quan trọng nhất để xây dựng thang bảng lương, thương lượng mức lương thực tế và đảm bảo cuộc sống cho hàng triệu người. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về lương tối thiểu vùng, cập nhật những quy định mới nhất theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, giúp bạn đọc hiểu rõ khái niệm, mục đích, cách áp dụng cùng những quyền lợi và trách nhiệm liên quan.
2. Lương Tối Thiểu Vùng Là Gì? Khái Niệm, Mục Đích Và Các Yếu Tố Điều Chỉnh

Để hiểu sâu sắc về tầm quan trọng của mức lương tối thiểu vùng, chúng ta cần bắt đầu từ định nghĩa cốt lõi, mục đích thiết lập và những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến việc điều chỉnh mức lương này. Đây là nền tảng vững chắc để mọi đối tượng tham gia thị trường lao động có thể tự tin trong các giao dịch và quyết định liên quan đến tiền lương.
2.1. Định Nghĩa Lương Tối Thiểu Vùng Theo Quy Định Pháp Luật
Theo quy định tại Điều 91 Bộ luật Lao động 2019, “Mức lương tối thiểu là mức lương thấp nhất được trả cho người lao động làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường nhằm bảo đảm mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ, phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế – xã hội.” Từ khái niệm chung này, “lương tối thiểu vùng” là mức lương tối thiểu được Chính phủ quy định cụ thể cho từng vùng địa lý, có sự khác biệt giữa các vùng để phản ánh điều kiện kinh tế – xã hội và chi phí sinh hoạt khác nhau. Đây là mức sàn mà người sử dụng lao động (NSDLĐ) bắt buộc phải trả cho người lao động (NLĐ) đối với công việc giản đơn nhất trong điều kiện bình thường, được ấn định theo tháng hoặc theo giờ. Mức lương này có vai trò bảo vệ NLĐ khỏi việc bị trả lương quá thấp, đảm bảo một thu nhập đủ để trang trải các nhu cầu thiết yếu cơ bản.
2.2. Mục Đích Và Ý Nghĩa Của Mức Lương Tối Thiểu Vùng
Việc thiết lập và điều chỉnh mức `lương tối thiểu vùng` mang nhiều mục đích và ý nghĩa quan trọng đối với các bên liên quan:
- Đối với Người lao động: Lương tối thiểu vùng đảm bảo quyền lợi cơ bản, cung cấp một mức sống tối thiểu cho người lao động và gia đình, giúp họ trang trải chi phí sinh hoạt thiết yếu. Nó đóng vai trò là “mức sàn” để người lao động có cơ sở đàm phán mức lương cao hơn dựa trên năng lực, kinh nghiệm và giá trị đóng góp của bản thân.
- Đối với Doanh nghiệp/NSDLĐ: Mức lương tối thiểu vùng giúp đảm bảo sự công bằng trong cạnh tranh giữa các doanh nghiệp, ngăn chặn tình trạng cạnh tranh không lành mạnh bằng cách hạ thấp tiền lương. Đồng thời, nó là căn cứ pháp lý để NSDLĐ xây dựng thang bảng lương, chính sách tiền lương và tuân thủ các quy định của pháp luật, tạo ra môi trường làm việc minh bạch và có trách nhiệm.
- Đối với Xã hội: Việc duy trì và điều chỉnh lương tối thiểu vùng góp phần ổn định xã hội, giảm bất bình đẳng thu nhập giữa các tầng lớp lao động. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững bằng cách tăng sức mua cho người dân, khuyến khích tiêu dùng và đầu tư vào nguồn nhân lực.
2.3. Các Yếu Tố Chính Ảnh Hưởng Đến Việc Điều Chỉnh Lương Tối Thiểu Vùng
Việc điều chỉnh mức `lương tối thiểu vùng` hàng năm là một quá trình phức tạp, dựa trên cân nhắc nhiều yếu tố kinh tế – xã hội quan trọng. Chính phủ và Hội đồng Tiền lương Quốc gia xem xét kỹ lưỡng các yếu tố sau để đưa ra mức điều chỉnh phù hợp:
- Mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình: Đây là yếu tố cốt lõi, đảm bảo rằng mức lương tối thiểu đủ để trang trải các nhu cầu cơ bản như ăn uống, nhà ở, đi lại, y tế và giáo dục.
- Tương quan giữa mức lương tối thiểu và mức lương bình quân trên thị trường: Đảm bảo mức lương tối thiểu không quá xa so với mức lương trung bình, tránh gây ra xáo trộn thị trường.
- Chỉ số giá tiêu dùng (CPI): Mức tăng của CPI phản ánh lạm phát và sự giảm giá trị đồng tiền, do đó cần điều chỉnh lương để đảm bảo sức mua của người lao động.
- Tốc độ tăng trưởng kinh tế: Khi kinh tế tăng trưởng, doanh nghiệp có khả năng chi trả cao hơn, tạo điều kiện để tăng lương.
- Quan hệ cung – cầu lao động: Sự mất cân đối giữa cung và cầu lao động có thể ảnh hưởng đến áp lực tăng hoặc giảm lương.
- Việc làm và thất nghiệp: Mức tăng lương phải phù hợp để không gây ảnh hưởng tiêu cực đến tình hình việc làm, tránh làm tăng tỷ lệ thất nghiệp.
- Năng suất lao động: Khi năng suất lao động tăng, doanh nghiệp có thể chi trả lương cao hơn mà vẫn duy trì lợi nhuận.
- Khả năng chi trả của doanh nghiệp: Đây là yếu tố thực tiễn, đảm bảo rằng việc tăng lương không gây gánh nặng quá lớn, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh và khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp.
3. Cập Nhật Mức Lương Tối Thiểu Vùng Mới Nhất (Áp Dụng Từ 01/01/2026)

Đây là phần cốt lõi của bài viết, cung cấp thông tin cập nhật và có giá trị cao nhất về mức lương tối thiểu vùng. Việc nắm rõ những con số này là điều cần thiết đối với cả người lao động và người sử dụng lao động để đảm bảo quyền lợi và tuân thủ pháp luật.
3.1. Tổng Quan Về Nghị Định 293/2025/NĐ-CP Và Thời Điểm Áp Dụng
Mức `lương tối thiểu vùng` mới nhất được quy định cụ thể tại Nghị định số 293/2025/NĐ-CP của Chính phủ. Nghị định này chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2026. Việc ban hành nghị định này thể hiện sự điều chỉnh kịp thời của Chính phủ nhằm đảm bảo đời sống cho người lao động, đồng thời phù hợp với sự phát triển kinh tế – xã hội trong giai đoạn mới.
3.2. Bảng Mức Lương Tối Thiểu Tháng Và Tối Thiểu Giờ Theo Vùng
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết mức lương tối thiểu tháng và mức lương tối thiểu giờ áp dụng cho từng vùng địa lý, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP:
| Vùng | Mức lương tối thiểu tháng (VND/tháng) | Mức lương tối thiểu giờ (VND/giờ) |
| Vùng I | 5.310.000 | 25.500 |
| Vùng II | 4.730.000 | 22.700 |
| Vùng III | 4.140.000 | 20.000 |
| Vùng IV | 3.700.000 | 17.800 |
Bảng này cung cấp thông tin rõ ràng và dễ tra cứu, giúp người lao động và doanh nghiệp nhanh chóng xác định mức lương tối thiểu áp dụng cho địa bàn của mình. Mức lương tối thiểu tháng là cơ sở để tính toán tiền lương cho người làm việc trọn gói theo tháng, trong khi mức lương tối thiểu giờ được sử dụng cho những công việc tính lương theo giờ hoặc làm việc bán thời gian. Việc tuân thủ những mức này là bắt buộc đối với tất cả các tổ chức và cá nhân sử dụng lao động.
3.3. So Sánh Mức Tăng Trưởng So Với Quy Định Cũ (Nghị Định 74/2024/NĐ-CP)
So với Nghị định 74/2024/NĐ-CP quy định mức lương tối thiểu vùng hiện hành, Nghị định 293/2025/NĐ-CP đã điều chỉnh tăng mức `lương tối thiểu vùng` một cách đáng kể. Mức tăng bình quân đạt khoảng 7,2%, dao động từ 250.000 VND đến 350.000 VND mỗi tháng tùy theo từng vùng. Điều này thể hiện nỗ lực của Chính phủ trong việc cải thiện đời sống người lao động, bù đắp ảnh hưởng của lạm phát và phù hợp với tốc độ tăng trưởng kinh tế.
Cụ thể, mức tăng và tỷ lệ phần trăm tương ứng cho từng vùng như sau:
- Vùng I: Tăng từ 4.960.000 VND/tháng lên 5.310.000 VND/tháng, tương ứng mức tăng 350.000 VND (7,06%).
- Vùng II: Tăng từ 4.410.000 VND/tháng lên 4.730.000 VND/tháng, tương ứng mức tăng 320.000 VND (7,26%).
- Vùng III: Tăng từ 3.860.000 VND/tháng lên 4.140.000 VND/tháng, tương ứng mức tăng 280.000 VND (7,25%).
- Vùng IV: Tăng từ 3.450.000 VND/tháng lên 3.700.000 VND/tháng, tương ứng mức tăng 250.000 VND (7,25%).
Sự điều chỉnh này dự kiến sẽ tác động tích cực đến thu nhập của hàng triệu người lao động, đặc biệt là những người có mức lương gần với ngưỡng tối thiểu. Đồng thời, nó cũng đặt ra yêu cầu cho các doanh nghiệp cần rà soát lại chính sách lương để đảm bảo tuân thủ, thích nghi với sự thay đổi của thị trường lao động. Mức tăng trưởng này không chỉ góp phần cải thiện đời sống mà còn là động lực để nâng cao năng suất lao động và phát triển bền vững.
4. Đối Tượng Và Nguyên Tắc Áp Dụng Lương Tối Thiểu Vùng
Việc xác định rõ ràng đối tượng và nguyên tắc áp dụng mức lương tối thiểu vùng là vô cùng quan trọng để đảm bảo việc thực thi pháp luật chính xác và công bằng, tránh những hiểu lầm hoặc sai sót trong quá trình chi trả và nhận lương.
4.1. Đối Tượng Chịu Sự Điều Chỉnh Của Lương Tối Thiểu Vùng
Theo Điều 2 Nghị định số 293/2025/NĐ-CP, mức `lương tối thiểu vùng` được áp dụng rộng rãi cho nhiều đối tượng trong quan hệ lao động:
- Người lao động: Bao gồm tất cả những người làm việc theo hợp đồng lao động theo quy định của Bộ luật Lao động, không phân biệt loại hình hợp đồng (không xác định thời hạn, xác định thời hạn, hoặc lao động thời vụ, bán thời gian) và hình thức chi trả lương (theo tháng, theo giờ, theo sản phẩm).
- Người sử dụng lao động: Các doanh nghiệp được thành lập và hoạt động theo Luật Doanh nghiệp; các cơ quan, tổ chức, hợp tác xã, hộ gia đình, hoặc cá nhân khác có thuê mướn, sử dụng người lao động. Điều này bao gồm cả các công ty tư nhân, công ty cổ phần, doanh nghiệp nhà nước (trong khối sản xuất kinh doanh), hợp tác xã và các cơ sở kinh doanh cá thể.
- Các đối tượng khác có liên quan: Bao gồm các cơ quan quản lý nhà nước về lao động, các tổ chức công đoàn, và các cá nhân khác có liên quan trực tiếp đến việc thực hiện và giám sát việc áp dụng mức lương tối thiểu.
Cần lưu ý rằng mức lương tối thiểu vùng không áp dụng cho các đối tượng là cán bộ, công chức, viên chức và người hưởng lương trong lực lượng vũ trang làm việc tại các cơ quan, đơn vị hành chính nhà nước hoặc đơn vị sự nghiệp công lập. Những đối tượng này sẽ áp dụng các quy định về mức lương cơ sở và hệ thống bảng lương riêng theo quy định của pháp luật về cán bộ, công chức, viên chức.
4.2. Nguyên Tắc Xác Định Và Áp Dụng Địa Bàn Vùng
Việc xác định và áp dụng `lương tối thiểu vùng` phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc được quy định tại Điều 2 Nghị định số 293/2025/NĐ-CP và khoản 2 Điều 91 Bộ luật Lao động 2019, trong đó mức lương tối thiểu được xác lập theo vùng và ấn định theo tháng, giờ. Các nguyên tắc cụ thể bao gồm:
- Nguyên tắc chung: Người sử dụng lao động hoạt động trên địa bàn thuộc vùng nào thì áp dụng mức lương tối thiểu được quy định đối với địa bàn vùng đó.
- Đơn vị, chi nhánh hoạt động ở nhiều vùng: Trường hợp người sử dụng lao động có các đơn vị, chi nhánh hoạt động trên các địa bàn có mức lương tối thiểu khác nhau thì đơn vị, chi nhánh hoạt động ở địa bàn nào sẽ áp dụng mức lương tối thiểu quy định đối với địa bàn đó. Ví dụ, một công ty có trụ sở ở Vùng I nhưng có chi nhánh sản xuất ở Vùng II thì chi nhánh đó sẽ áp dụng mức lương tối thiểu của Vùng II.
- Hoạt động trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu công nghệ số tập trung: Đối với người sử dụng lao động hoạt động trong các khu vực đặc thù này mà các khu vực đó nằm trên các địa bàn có mức lương tối thiểu khác nhau, thì áp dụng mức lương tối thiểu theo địa bàn có mức lương tối thiểu cao nhất. Điều này nhằm đảm bảo quyền lợi cho người lao động làm việc trong các khu vực kinh tế trọng điểm.
- Địa bàn có sự thay đổi tên hoặc chia tách: Trường hợp địa bàn hoạt động của người sử dụng lao động có sự thay đổi tên hoặc được chia, tách, thì tạm thời áp dụng mức lương tối thiểu quy định đối với địa bàn trước khi thay đổi tên hoặc chia, tách cho đến khi Chính phủ ban hành quy định mới.
- Địa bàn được thành lập mới: Đối với người sử dụng lao động hoạt động trên địa bàn được thành lập mới từ một hoặc nhiều địa bàn có mức lương tối thiểu khác nhau, sẽ áp dụng mức lương tối thiểu theo địa bàn có mức lương tối thiểu cao nhất cho đến khi Chính phủ có quy định mới.
Để xác định chính xác địa bàn thuộc vùng nào, người lao động và người sử dụng lao động nên tham khảo Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 293/2025/NĐ-CP, vì đây là văn bản pháp lý liệt kê chi tiết các tỉnh, thành phố, quận, huyện, thị xã thuộc từng vùng.
5. Lợi Ích Của Người Lao Động Và Trách Nhiệm Của Doanh Nghiệp Khi Lương Tối Thiểu Vùng Tăng

Việc điều chỉnh tăng lương tối thiểu vùng không chỉ là một thay đổi về con số mà còn mang đến những tác động thực tế đáng kể, ảnh định trực tiếp đến quyền lợi của người lao động và đặt ra trách nhiệm mới cho người sử dụng lao động trong việc quản lý và chi trả lương.
5.1. Quyền Lợi Của Người Lao Động Khi Mức Lương Tối Thiểu Vùng Tăng
Khi mức `lương tối thiểu vùng` tăng theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, người lao động sẽ được hưởng một loạt các quyền lợi thiết thực, giúp cải thiện đời sống và bảo đảm an sinh xã hội:
- Tăng mức lương theo tháng/theo giờ: Điều 90 Bộ luật Lao động 2019 quy định mức lương theo công việc hoặc chức danh của người lao động không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng. Do đó, khi LTV tăng, nhiều người lao động đang hưởng mức lương gần với mức tối thiểu sẽ được điều chỉnh tăng lương thực tế, đảm bảo rằng mức thu nhập của họ đáp ứng được ngưỡng tối thiểu mới.
- Tăng tiền lương ngừng việc: Theo Điều 99 Bộ luật Lao động 2019, trường hợp người lao động phải ngừng việc vì lý do khách quan (như thiên tai, hỏa hoạn, địch họa), tiền lương ngừng việc của họ không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng. Khi LTV tăng, mức tiền lương ngừng việc tối thiểu cũng sẽ tăng theo, bảo vệ thu nhập của người lao động trong những hoàn cảnh khó khăn.
- Tăng tiền lương tối thiểu khi điều chuyển công việc: Khoản 3 Điều 29 Bộ luật Lao động 2019 quy định rằng khi người sử dụng lao động điều chuyển người lao động sang làm công việc khác so với hợp đồng, tiền lương theo công việc mới ít nhất phải bằng 85% tiền lương của công việc cũ nhưng không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng. Với LTV tăng, mức sàn này được nâng lên, đảm bảo người lao động không bị thiệt thòi về thu nhập khi có sự thay đổi công việc.
- Tăng mức đóng BHXH, BHTN: Tiền lương tháng đóng bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) và bảo hiểm xã hội (BHXH) bắt buộc không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng tại thời điểm đóng (Điều 5 và Điều 15 Quyết định 595/QĐ-BHXH). Khi LTV tăng, mức đóng BHXH và BHTN của người lao động cũng sẽ tăng, kéo theo việc tăng các quyền lợi liên quan như lương hưu, trợ cấp ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
- Tăng mức hưởng trợ cấp thất nghiệp tối đa: Theo Điều 38 Luật Việc làm 2025, mức hưởng trợ cấp thất nghiệp tối đa hàng tháng không vượt quá 05 lần mức lương tối thiểu tháng theo vùng. Do đó, khi LTV tăng, mức trợ cấp thất nghiệp tối đa mà người lao động có thể nhận được cũng sẽ tăng, cung cấp lưới an sinh tốt hơn trong giai đoạn tìm kiếm việc làm mới.
Những quyền lợi này cho thấy sự tăng lương tối thiểu vùng không chỉ dừng lại ở việc tăng trực tiếp tiền lương mà còn tác động tích cực đến nhiều khía cạnh khác trong đời sống và an sinh xã hội của người lao động.
5.2. Trách Nhiệm Của Người Sử Dụng Lao Động Và Mối Quan Hệ Với Lương Thực Tế
Khi mức `lương tối thiểu vùng` được điều chỉnh tăng, người sử dụng lao động phải đối mặt với một số trách nhiệm pháp lý và cần điều chỉnh các chính sách nội bộ để đảm bảo tuân thủ và duy trì môi trường làm việc hiệu quả.
- Lương Tối Thiểu Vùng là mức sàn bắt buộc: Điều quan trọng là NSDLĐ phải hiểu rõ LTV chỉ là mức sàn tối thiểu mà doanh nghiệp bắt buộc phải tuân thủ. Mức lương thực tế trả cho người lao động trong hợp đồng thường cao hơn, được xác định dựa trên nhiều yếu tố khác như vị trí công việc, kinh nghiệm, năng lực chuyên môn, trình độ đào tạo và các kỹ năng đặc thù. Đặc biệt, theo Điều 91 Bộ luật Lao động 2019, mức lương của người lao động đã qua học nghề, đào tạo nghề phải cao hơn ít nhất 7% so với mức lương tối thiểu vùng áp dụng cho công việc giản đơn nhất.
- Nghĩa vụ xây dựng thang bảng lương và trả lương: NSDLĐ có trách nhiệm rà soát, xây dựng hoặc điều chỉnh thang bảng lương, quy chế trả lương nội bộ sao cho mức lương thấp nhất cho người lao động làm công việc giản đơn không thấp hơn mức LTV. Đây là cơ hội để các doanh nghiệp không chỉ tuân thủ luật pháp mà còn thu hút và giữ chân nhân tài bằng cách đưa ra mức lương cạnh tranh và hấp dẫn hơn so với mức sàn quy định. Việc có một chính sách lương rõ ràng, công bằng sẽ nâng cao uy tín và tạo động lực cho nhân viên.
- Hậu quả pháp lý khi vi phạm: Việc không tuân thủ quy định về LTV, tức là trả lương thấp hơn mức tối thiểu vùng, sẽ dẫn đến các hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, và thậm chí phải bồi thường thiệt hại cho người lao động. Điều này không chỉ gây tổn thất tài chính mà còn ảnh hưởng đến uy tín và hình ảnh của doanh nghiệp trên thị trường.
- Khi nào người lao động được tăng lương thực tế?: Mặc dù LTV tăng có thể kéo theo việc điều chỉnh lương cho một số đối tượng, việc tăng lương thực tế của người lao động còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm các thỏa thuận trong hợp đồng lao động, các quy định trong thỏa ước lao động tập thể, quy chế nội bộ của doanh nghiệp, kết quả đánh giá công việc định kỳ, thành tích cá nhân, thâm niên làm việc và tình hình kinh doanh chung của công ty. Doanh nghiệp cần chủ động truyền thông rõ ràng về chính sách tăng lương để người lao động hiểu rõ cơ chế và có động lực phấn đấu.
6. Phân Biệt Lương Tối Thiểu Vùng Và Lương Cơ Sở
Trong hệ thống pháp luật lao động và hành chính của Việt Nam, `lương tối thiểu vùng` và lương cơ sở là hai khái niệm thường xuyên gây nhầm lẫn. Việc phân biệt rõ ràng hai loại lương này là rất cần thiết để áp dụng đúng quy định pháp luật và hiểu rõ quyền lợi, trách nhiệm của các bên liên quan.
6.1. Khác Biệt Cơ Bản Giữa Hai Khái Niệm
Mặc dù cả lương tối thiểu vùng và lương cơ sở đều là những mức sàn tiền lương được nhà nước quy định, nhưng chúng có đối tượng áp dụng, mục đích và căn cứ pháp lý hoàn toàn khác biệt. Lương tối thiểu vùng hướng đến bảo vệ quyền lợi của người lao động trong khu vực doanh nghiệp, trong khi lương cơ sở là căn cứ để tính toán các chế độ cho cán bộ, công chức, viên chức và những người hưởng lương từ ngân sách nhà nước.
6.2. Bảng So Sánh Chi Tiết Lương Tối Thiểu Vùng Và Lương Cơ Sở
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp phân biệt rõ ràng giữa lương tối thiểu vùng và lương cơ sở:
| Tiêu chí | Lương Tối Thiểu Vùng | Lương Cơ Sở |
| Khái niệm | Mức lương thấp nhất mà người sử dụng lao động (NSDLĐ) phải trả cho người lao động (NLĐ) làm việc theo hợp đồng lao động, áp dụng cho từng vùng địa lý khác nhau trong cả nước. | Mức lương dùng làm căn cứ tính lương cho cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang; tính các khoản phụ cấp, trợ cấp và các chế độ khác có liên quan đến mức lương cơ sở. |
| Đối tượng áp dụng | Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động tại các loại hình doanh nghiệp, hợp tác xã, tổ chức, hộ gia đình, cá nhân có sử dụng lao động (khu vực ngoài nhà nước). | Cán bộ, công chức, viên chức, người hưởng lương trong lực lượng vũ trang và các đối tượng hưởng chế độ từ ngân sách nhà nước (khu vực công). |
| Căn cứ pháp lý | Bộ luật Lao động 2019 và các Nghị định của Chính phủ quy định chi tiết (ví dụ: Nghị định 293/2025/NĐ-CP). | Nghị quyết của Quốc hội và các Nghị định của Chính phủ quy định chi tiết. |
| Phân vùng áp dụng | Phân chia thành 4 vùng (Vùng I, II, III, IV) với mức lương khác nhau tùy theo điều kiện kinh tế – xã hội, chi phí sinh hoạt của từng địa bàn. | Áp dụng thống nhất trên phạm vi toàn quốc, không phân chia theo vùng địa lý. |
| Cơ quan ban hành | Chính phủ quy định chi tiết, quyết định và công bố dựa trên khuyến nghị của Hội đồng Tiền lương Quốc gia. | Quốc hội quyết định mức, Chính phủ quy định chi tiết. |
| Mục đích | Bảo vệ quyền lợi, đảm bảo mức sống tối thiểu cho người lao động, làm sàn để thương lượng lương và xây dựng thang bảng lương. | Làm căn cứ tính toán các chế độ, chính sách liên quan đến ngân sách nhà nước như lương, phụ cấp, trợ cấp, và các khoản đóng góp bảo hiểm. |
| Mức hiện hành (tham khảo) | Vùng I: 5.310.000 VNĐ/tháng (áp dụng từ 01/01/2026). | 1.800.000 VNĐ/tháng (đang áp dụng). |
Việc hiểu rõ bảng so sánh này sẽ giúp các cá nhân và tổ chức áp dụng đúng quy định pháp luật về tiền lương, tránh nhầm lẫn giữa hai khái niệm quan trọng này.
7. Chu Kỳ Điều Chỉnh Lương Tối Thiểu Vùng Và Lời Khuyên Hữu Ích
Việc nắm bắt chu kỳ điều chỉnh và có những lời khuyên thiết thực sẽ giúp cả người lao động và người sử dụng lao động chủ động hơn trong việc thích nghi với những thay đổi về chính sách tiền lương, từ đó bảo vệ quyền lợi và tối ưu hóa hoạt động của mình.
7.1. Tần Suất Điều Chỉnh Mức Lương Tối Thiểu Vùng
Hiện tại, chưa có văn bản pháp luật nào quy định cụ thể về chu kỳ thay đổi mức `lương tối thiểu vùng` là bao lâu một lần. Tuy nhiên, theo thông lệ và thực tiễn qua nhiều năm, mức lương tối thiểu vùng thường được Chính phủ điều chỉnh 1 lần mỗi năm. Các Nghị định quy định mức lương tối thiểu mới thường được ban hành vào cuối năm và có hiệu lực thi hành vào ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo (ví dụ, Nghị định 293/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/01/2026). Việc điều chỉnh hàng năm này nhằm đảm bảo mức lương tối thiểu luôn phù hợp với sự biến động của kinh tế, chỉ số giá tiêu dùng và mức sống tối thiểu của người lao động.
7.2. Lời Khuyên Cho Người Lao Động Và Người Sử Dụng Lao Động
Cả người lao động và người sử dụng lao động cần tìm hiểu về lương tối thiểu vùng là gì để có những chiến lược phù hợp,
- Đối với Người lao động:
* Chủ động tìm hiểu và cập nhật thông tin: Luôn theo dõi các văn bản pháp luật mới nhất về lương tối thiểu vùng trên các trang thông tin uy tín. Việc nắm vững quy định giúp bạn hiểu rõ quyền lợi của mình khi đàm phán lương, ký kết hợp đồng lao động hoặc khi có tranh chấp lao động xảy ra.
* Sử dụng LTV làm mức tham chiếu: Khi đánh giá một đề nghị việc làm, hãy sử dụng mức lương tối thiểu vùng làm một tiêu chuẩn cơ bản để đảm bảo rằng mức lương được đề xuất không thấp hơn mức sàn pháp luật quy định, đặc biệt nếu bạn làm các công việc giản đơn.
- Đối với Người sử dụng lao động:
* Thường xuyên cập nhật pháp luật: Chủ động theo dõi các Nghị định, thông tư mới nhất về lương tối thiểu vùng để đảm bảo doanh nghiệp luôn tuân thủ đúng quy định, tránh các rủi ro pháp lý và các khoản phạt hành chính không đáng có.
* Xây dựng chính sách lương thưởng công bằng: Sử dụng mức lương tối thiểu vùng làm nền tảng, doanh nghiệp cần xây dựng thang bảng lương và chính sách thưởng phạt minh bạch, công bằng và cạnh tranh. Điều này không chỉ giúp thu hút và giữ chân nhân tài mà còn tạo động lực làm việc cho người lao động, góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Đảm bảo các khoản phụ cấp và lương thực tế luôn đáp ứng hoặc vượt mức tối thiểu quy định.
8. Kết Luận
Nắm vững khái niệm lương tối thiểu vùng là gì và các quy định liên quan là yếu tố then chốt để xây dựng một thị trường lao động công bằng và hiệu quả. Bài viết đã cung cấp cái nhìn toàn diện về định nghĩa, mục đích, các yếu tố điều chỉnh, và đặc biệt là cập nhật mức lương tối thiểu vùng mới nhất áp dụng từ 01/01/2026 theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP. Việc hiểu rõ đối tượng, nguyên tắc áp dụng sẽ giúp cả người lao động và doanh nghiệp tại các thị trường đang phát triển như tuyển dụng Tây Ninh chủ động hơn trong việc bảo vệ quyền lợi và tuân thủ pháp luật. Hãy tự trang bị kiến thức để đảm bảo một môi trường làm việc hài hòa và phát triển bền vững.
Câu Hỏi Thường Gặp
- Làm Việc Bán Thời Gian Có Áp Dụng Mức Lương Tối Thiểu Vùng Không?
Có. Mức lương tối thiểu vùng áp dụng cho tất cả người lao động làm việc theo hợp đồng lao động, không phân biệt hình thức toàn thời gian hay bán thời gian. Đối với lao động bán thời gian, mức lương tối thiểu sẽ được tính toán tương ứng với thời gian làm việc thực tế.
- Công Ty Trả Lương Theo Giờ Thì Tính Lương Tối Thiểu Vùng Thế Nào?
Nếu công ty trả lương theo giờ, mức lương đó không được thấp hơn mức lương tối thiểu giờ quy định cho vùng địa bàn công ty hoạt động. Ví dụ, từ 01/01/2026, ở Vùng I, mức lương tối thiểu giờ là 25.500 VND/giờ.
- Người Lao Động Đã Qua Đào Tạo Nghề Có Mức Lương Tối Thiểu Vùng Khác Biệt Không?
Có. Theo quy định của Bộ luật Lao động, mức lương của người lao động đã qua học nghề, đào tạo nghề phải cao hơn ít nhất 7% so với mức lương tối thiểu vùng áp dụng cho công việc giản đơn nhất trong cùng vùng địa bàn.
- Doanh Nghiệp Vi Phạm Quy Định Về Lương Tối Thiểu Vùng Bị Xử Lý Thế Nào?
Doanh nghiệp vi phạm quy định về lương tối thiểu vùng (trả lương thấp hơn mức quy định) có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội. Mức phạt tiền sẽ tùy thuộc vào số lượng người lao động bị vi phạm và mức độ vi phạm.